earth goddess

earth goddess

The villagers offer flowers to the earth goddess in the spring.

Định nghĩa

Danh từ: Nữ thần đất, nữ thần sinh sản cây cối.

  • Nữ thần đất: Một vị thần nữ đại diện cho Trái Đất, thường được tôn thờ trong các tín ngưỡng cổ đại như biểu tượng của sự sống, màu mỡ thiên nhiên.
  • Nữ thần sinh sản cây cối: Trong thần thoại, "earth goddess" vị thần nữ cai quản sự sinh sôi của đất đai, mùa màng thảm thực vật.
dụ sử dụng
  • (Người Hy Lạp cổ đại tôn thờ Gaia như nữ thần đất nguyên thủy.)
  • (Trong nhiều nền văn hóa, nữ thần đất gắn liền với sự sinh sản mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "earth mother": Một thuật ngữ tương tự, nhưng thường dùng để chỉ hình tượng người mẹ mang tính đất mẹ, nuôi dưỡng.

    • She is often seen as an earth mother figure in the community. ( ấy thường được xem như hình tượng đất mẹ trong cộng đồng.)
  • "earth goddess cult": Tín ngưỡng thờ nữ thần đất.

    • The Minoan civilization had a prominent earth goddess cult. (Nền văn minh Minoan một tín ngưỡng thờ nữ thần đất nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Earth (n): đất, trái đất.
  • Goddess (n): nữ thần.
  • Earthly (adj): thuộc về trái đất, trần tục.
    • The earthly realm is often contrasted with the heavens. (Cõi trần thường được đối lập với thiên đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Fertility goddess: nữ thần sinh sản.
  • Nature goddess: nữ thần thiên nhiên.
  • Mother goddess: nữ thần mẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "earth goddess". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - Worship as: tôn thờ như. - They worship the earth goddess as the source of all life. (Họ tôn thờ nữ thần đất như nguồn gốc của mọi sự sống.)

Thành ngữ liên quan
  • Mother Earth: Mẹ Trái Đất, một cách gọi thân mật cho Trái Đất như một thực thể sống.
    • We must protect Mother Earth for future generations. (Chúng ta phải bảo vệ Mẹ Trái Đất cho các thế hệ tương lai.)